to elaborate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
phát triển, làm rõ
Đừng chỉ tra "to elaborate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to give more information to make the understanding more complete
Câu ví dụ
The scientist elaborated on the methodology used in the research paper to facilitate replication by other researchers .
Nhà khoa học giải thích chi tiết về phương pháp luận được sử dụng trong bài báo nghiên cứu để tạo điều kiện cho các nhà nghiên cứu khác sao chép.
Luyện tập
"to elaborate" nghĩa là gì?