to pit

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đối đầu, đặt vào cuộc cạnh tranh
🎯
Đừng chỉ tra "to pit" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to create a competition or rivalry by setting two or more things or people against each other
✏️
Câu ví dụ
Teams in a tournament are pitted against each other to determine the ultimate winner .
Các đội trong giải đấu được đặt đối đầu với nhau để xác định người chiến thắng cuối cùng.
✅
Luyện tập

"to pit" nghĩa là gì?