to clobber
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đánh bại một cách quyết định, hạ gục hoàn toàn
Đừng chỉ tra "to clobber" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to decisively and thoroughly beat the opponent in a competition or fight
Câu ví dụ
In the election, the candidate delivered a powerful speech to clobber rivals and gain support.
Trong cuộc bầu cử, ứng viên đã có một bài phát biểu mạnh mẽ để đánh bại các đối thủ và giành được sự ủng hộ.
Luyện tập
"to clobber" nghĩa là gì?