to rout
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đánh bại, làm tan rã
Đừng chỉ tra "to rout" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to defeat someone or something in a decisive and overwhelming manner
Câu ví dụ
Against all odds, the underdog routed the favored team, surprising everyone.
Bất chấp mọi khó khăn, đội yếu thế đã đánh bại đội được ưa chuộng, làm mọi người ngạc nhiên.
Luyện tập
"to rout" nghĩa là gì?