to pervade
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thấm đẫm, lan tỏa
Đừng chỉ tra "to pervade" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to spread throughout and be present in every part of something
Câu ví dụ
A sense of calmness and tranquility pervaded the yoga studio , providing a peaceful space for practitioners .
Cảm giác bình yên và thanh thản lan tỏa khắp phòng tập yoga, mang đến không gian yên tĩnh cho người tập.
Luyện tập
"to pervade" nghĩa là gì?