to pervade

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thấm đẫm, lan tỏa
🎯
Đừng chỉ tra "to pervade" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to spread throughout and be present in every part of something
✏️
Câu ví dụ
A sense of calmness and tranquility pervaded the yoga studio , providing a peaceful space for practitioners .
Cảm giác bình yên và thanh thản lan tỏa khắp phòng tập yoga, mang đến không gian yên tĩnh cho người tập.
✅
Luyện tập

"to pervade" nghĩa là gì?