to imbue
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thấm nhuần, truyền đạt
Definition (English)
to fill something with a specific quality or emotion
Câu ví dụ
The speaker attempted to imbue her presentation with enthusiasm and passion to captivate the audience .
Diễn giả đã cố gắng thấm nhuần bài thuyết trình của mình với sự nhiệt tình và đam mê để thu hút khán giả.
Luyện tập
"to imbue" nghĩa là gì?