to disperse
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
phân tán, tản ra
Đừng chỉ tra "to disperse" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to part and move in different directions
Câu ví dụ
The guests began to disperse from the party as the evening wore on .
Các vị khách bắt đầu tản ra khỏi bữa tiệc khi buổi tối kéo dài.
Luyện tập
"to disperse" nghĩa là gì?