to disperse

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phân tán, tản ra
🎯
Đừng chỉ tra "to disperse" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to part and move in different directions
✏️
Câu ví dụ
The guests began to disperse from the party as the evening wore on .
Các vị khách bắt đầu tản ra khỏi bữa tiệc khi buổi tối kéo dài.
✅
Luyện tập

"to disperse" nghĩa là gì?