to impregnate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tẩm, bão hòa
Đừng chỉ tra "to impregnate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to completely fill something with a substance
Câu ví dụ
The geologist discovered veins of quartz impregnated with gold deposits deep within the earth .
Nhà địa chất đã phát hiện ra các mạch thạch anh thấm đẫm các mỏ vàng sâu trong lòng đất.
Luyện tập
"to impregnate" nghĩa là gì?