to impregnate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tẩm, bão hòa
🎯
Đừng chỉ tra "to impregnate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to completely fill something with a substance
✏️
Câu ví dụ
The geologist discovered veins of quartz impregnated with gold deposits deep within the earth .
Nhà địa chất đã phát hiện ra các mạch thạch anh thấm đẫm các mỏ vàng sâu trong lòng đất.
✅
Luyện tập

"to impregnate" nghĩa là gì?