to infuse

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
truyền, thấm đẫm
🎯
Đừng chỉ tra "to infuse" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to fill something or someone with a particular quality, flavor, or emotion
✏️
Câu ví dụ
The artist used vibrant colors to infuse the painting with a sense of energy and vitality .
Nghệ sĩ đã sử dụng màu sắc rực rỡ để truyền vào bức tranh cảm giác năng lượng và sức sống.
✅
Luyện tập

"to infuse" nghĩa là gì?