to infuse
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
truyền, thấm đẫm
Đừng chỉ tra "to infuse" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to fill something or someone with a particular quality, flavor, or emotion
Câu ví dụ
The artist used vibrant colors to infuse the painting with a sense of energy and vitality .
Nghệ sĩ đã sử dụng màu sắc rực rỡ để truyền vào bức tranh cảm giác năng lượng và sức sống.
Luyện tập
"to infuse" nghĩa là gì?