to teem with
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nhộn nhịp với, đầy ắp
Đừng chỉ tra "to teem with" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to be filled with a lot of something, indicating a lively and busy atmosphere
Câu ví dụ
The bustling cafe always seemed to teem with customers enjoying their coffee and conversations .
Quán cà phê nhộn nhịp dường như luôn đầy ắp khách hàng thưởng thức cà phê và trò chuyện.
Luyện tập
"to teem with" nghĩa là gì?