to suffuse
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thấm đẫm, lan tỏa
Đừng chỉ tra "to suffuse" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to spread through or over something until the entire area is saturated
Câu ví dụ
The scent of wildflowers suffused the air .
Hương thơm của hoa dại lan tỏa trong không khí.
Luyện tập
"to suffuse" nghĩa là gì?