to suffuse

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thấm đẫm, lan tỏa
🎯
Đừng chỉ tra "to suffuse" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to spread through or over something until the entire area is saturated
✏️
Câu ví dụ
The scent of wildflowers suffused the air .
Hương thơm của hoa dại lan tỏa trong không khí.
✅
Luyện tập

"to suffuse" nghĩa là gì?