to strew
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
rải, phân tán
Đừng chỉ tra "to strew" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to spread things in a random way
Câu ví dụ
During the festival , people joyfully strewed confetti in the air , celebrating the occasion .
Trong lễ hội, mọi người vui vẻ rải confetti lên không trung, chào mừng dịp này.
Luyện tập
"to strew" nghĩa là gì?