to cuddle
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ôm ấp, vuốt ve
Đừng chỉ tra "to cuddle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to hold close in one's arms or embrace affectionately, especially in a loving or comforting manner
Câu ví dụ
The puppy cuddled up to its owner , seeking warmth and security in an affectionate embrace .
Chú chó con ôm chặt lấy chủ nhân của nó, tìm kiếm hơi ấm và sự an toàn trong vòng ôm âu yếm.
Luyện tập
"to cuddle" nghĩa là gì?