to cuddle

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ôm ấp, vuốt ve
🎯
Đừng chỉ tra "to cuddle" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to hold close in one's arms or embrace affectionately, especially in a loving or comforting manner
✏️
Câu ví dụ
The puppy cuddled up to its owner , seeking warmth and security in an affectionate embrace .
Chú chó con ôm chặt lấy chủ nhân của nó, tìm kiếm hơi ấm và sự an toàn trong vòng ôm âu yếm.
✅
Luyện tập

"to cuddle" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Body Language and Acts of Affection