to digitize
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
số hóa, chuyển đổi số
Đừng chỉ tra "to digitize" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to convert something from its physical or analog form into a digital format
Câu ví dụ
The archive digitized its collection of manuscripts to make them accessible to researchers worldwide .
Kho lưu trữ đã số hóa bộ sưu tập bản thảo của mình để làm cho chúng có thể truy cập được cho các nhà nghiên cứu trên toàn thế giới.
Luyện tập
"to digitize" nghĩa là gì?