to gather up
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thu thập, tập hợp
Đừng chỉ tra "to gather up" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to collect various things or people that are spread out for a specific purpose
Câu ví dụ
It 's time to gather up the team for a brainstorming session .
Đã đến lúc tập hợp đội ngũ cho một buổi động não.
Luyện tập
"to gather up" nghĩa là gì?