to stock up

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dự trữ, tích trữ
🎯
Đừng chỉ tra "to stock up" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to gather something in large amounts to keep for future use, sale, or for a particular occasion
✏️
Câu ví dụ
The new parents stocked up on diapers , wipes and formula for the baby .
Những bậc cha mẹ mới tích trữ tã lót, khăn ướt và sữa công thức cho em bé.
✅
Luyện tập

"to stock up" nghĩa là gì?