to stock up
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
dự trữ, tích trữ
Đừng chỉ tra "to stock up" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to gather something in large amounts to keep for future use, sale, or for a particular occasion
Câu ví dụ
The new parents stocked up on diapers , wipes and formula for the baby .
Những bậc cha mẹ mới tích trữ tã lót, khăn ướt và sữa công thức cho em bé.
Luyện tập
"to stock up" nghĩa là gì?