to masquerade
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ngụy trang, giả vờ
Đừng chỉ tra "to masquerade" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to disguise or pretend to be someone or something else, often by wearing a mask or adopting a false identity
Câu ví dụ
The con artist skillfully masqueraded as a charity worker to gain the trust of potential victims .
Kẻ lừa đảo khéo léo giả dạng làm nhân viên từ thiện để giành được lòng tin của những nạn nhân tiềm năng.
Luyện tập
"to masquerade" nghĩa là gì?