to turn against
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
quay lưng lại với, trở nên thù địch với
Đừng chỉ tra "to turn against" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to develop opposition or hostility toward something or someone once supported or favored
Câu ví dụ
The employees turned against the CEO , demanding better working conditions .
Nhân viên đã quay lưng lại với giám đốc điều hành, yêu cầu điều kiện làm việc tốt hơn.
Luyện tập
"to turn against" nghĩa là gì?