to turn against

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
quay lưng lại với, trở nên thù địch với
🎯
Đừng chỉ tra "to turn against" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to develop opposition or hostility toward something or someone once supported or favored
✏️
Câu ví dụ
The employees turned against the CEO , demanding better working conditions .
Nhân viên đã quay lưng lại với giám đốc điều hành, yêu cầu điều kiện làm việc tốt hơn.
✅
Luyện tập

"to turn against" nghĩa là gì?