to gull
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lừa gạt, đánh lừa
Đừng chỉ tra "to gull" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to trick someone, often by taking advantage of their trust or naivety
Câu ví dụ
The pickpocket gullied tourists by distracting them while stealing their wallets in crowded areas.
Kẻ móc túi lừa khách du lịch bằng cách đánh lạc hướng họ trong khi lấy trộm ví của họ ở những khu vực đông đúc.
Luyện tập
"to gull" nghĩa là gì?