to gull

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lừa gạt, đánh lừa
🎯
Đừng chỉ tra "to gull" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to trick someone, often by taking advantage of their trust or naivety
✏️
Câu ví dụ
The pickpocket gullied tourists by distracting them while stealing their wallets in crowded areas.
Kẻ móc túi lừa khách du lịch bằng cách đánh lạc hướng họ trong khi lấy trộm ví của họ ở những khu vực đông đúc.
✅
Luyện tập

"to gull" nghĩa là gì?