to defraud
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lừa đảo, gian lận
Đừng chỉ tra "to defraud" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to illegally obtain money or property from someone by tricking them
Câu ví dụ
The email phishing scheme aimed to defraud recipients by tricking them into revealing personal information .
Kế hoạch lừa đảo qua email nhằm lừa đảo người nhận bằng cách đánh lừa họ tiết lộ thông tin cá nhân.
Luyện tập
"to defraud" nghĩa là gì?