to rook
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lừa đảo, bịp bợm
Đừng chỉ tra "to rook" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to deceive someone through cunning or dishonest tactics, often for personal gain
Câu ví dụ
She rooked her colleagues by taking credit for their ideas and presenting them as her own .
Cô ấy lừa đồng nghiệp bằng cách nhận công lao cho ý tưởng của họ và trình bày chúng như của mình.
Luyện tập
"to rook" nghĩa là gì?