to delude
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lừa dối, đánh lừa
Đừng chỉ tra "to delude" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to deceive someone into believing something that is not true, often by creating false hopes or illusions
Câu ví dụ
The magician ’s tricks deluded the audience into thinking they had seen real magic .
Những trò ảo thuật của ảo thuật gia đã đánh lừa khán giả khiến họ nghĩ rằng họ đã thấy phép thuật thực sự.
Luyện tập
"to delude" nghĩa là gì?