to delude

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lừa dối, đánh lừa
🎯
Đừng chỉ tra "to delude" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to deceive someone into believing something that is not true, often by creating false hopes or illusions
✏️
Câu ví dụ
The magician ’s tricks deluded the audience into thinking they had seen real magic .
Những trò ảo thuật của ảo thuật gia đã đánh lừa khán giả khiến họ nghĩ rằng họ đã thấy phép thuật thực sự.
✅
Luyện tập

"to delude" nghĩa là gì?