to man
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cung cấp nhân viên, bố trí nhân viên
Đừng chỉ tra "to man" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to provide workers for a specific place or task
Câu ví dụ
The project manager is actively manning key positions for the upcoming project .
Người quản lý dự án đang tích cực bố trí nhân sự cho các vị trí quan trọng của dự án sắp tới.
Luyện tập
"to man" nghĩa là gì?