to entrust
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
giao phó, ủy thác
Đừng chỉ tra "to entrust" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to give someone the responsibility of taking care of something important, such as a task, duty, or information
Câu ví dụ
The executive is actively entrusting the implementation of the strategy to competent departments .
Giám đốc đang tích cực giao phó việc thực hiện chiến lược cho các phòng ban có năng lực.
Luyện tập
"to entrust" nghĩa là gì?