to task

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giao nhiệm vụ, phân công
🎯
Đừng chỉ tra "to task" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to assign a duty or responsibility to someone
✏️
Câu ví dụ
Last month , the manager tasked a specific team with a challenging assignment .
Tháng trước, người quản lý đã giao cho một nhóm cụ thể một nhiệm vụ đầy thách thức.
✅
Luyện tập

"to task" nghĩa là gì?