to task
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
giao nhiệm vụ, phân công
Đừng chỉ tra "to task" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to assign a duty or responsibility to someone
Câu ví dụ
Last month , the manager tasked a specific team with a challenging assignment .
Tháng trước, người quản lý đã giao cho một nhóm cụ thể một nhiệm vụ đầy thách thức.
Luyện tập
"to task" nghĩa là gì?