to delegate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ủy quyền, giao phó
Đừng chỉ tra "to delegate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to give part of the power, authority, work, etc. to a representative
Câu ví dụ
Over the years , the organization has successfully delegated tasks for streamlined operations .
Qua nhiều năm, tổ chức đã thành công trong việc ủy thác nhiệm vụ để vận hành hiệu quả hơn.
Luyện tập
"to delegate" nghĩa là gì?