to staff
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tuyển dụng nhân viên, cung cấp nhân viên
Đừng chỉ tra "to staff" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to provide with employees for a particular purpose, position, or task
Câu ví dụ
The company regularly staffs new positions to adapt to market changes .
Công ty thường xuyên tuyển dụng các vị trí mới để thích ứng với sự thay đổi của thị trường.
Luyện tập
"to staff" nghĩa là gì?