to intern

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thực tập, làm thực tập sinh
🎯
Đừng chỉ tra "to intern" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to work temporarily in a job, usually during breaks or after completing studies, to gain practical experience in a specific field
✏️
Câu ví dụ
She has recently interned at a marketing agency to broaden her skill set .
Cô ấy gần đây đã thực tập tại một công ty tiếp thị để mở rộng bộ kỹ năng của mình.
✅
Luyện tập

"to intern" nghĩa là gì?