to lash out

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tấn công, xông vào
🎯
Đừng chỉ tra "to lash out" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to suddenly attempt to strike someone or something
✏️
Câu ví dụ
The startled deer had lashed out at the hunter before running away .
Con nai hoảng sợ đã tấn công người thợ săn trước khi bỏ chạy.
✅
Luyện tập

"to lash out" nghĩa là gì?