to lash out
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tấn công, xông vào
Đừng chỉ tra "to lash out" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to suddenly attempt to strike someone or something
Câu ví dụ
The startled deer had lashed out at the hunter before running away .
Con nai hoảng sợ đã tấn công người thợ săn trước khi bỏ chạy.
Luyện tập
"to lash out" nghĩa là gì?