to swipe

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
quét ngang, đập bằng một chuyển động quét
💡
Definition (English)
to hit or strike something with a sweeping motion
✏️
Câu ví dụ
The boxer skillfully swiped at his opponent , landing a powerful blow to the body .
Võ sĩ khéo léo quét vào đối thủ, gây ra một cú đánh mạnh vào cơ thể.
Luyện tập

"to swipe" nghĩa là gì?