to beat up

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đánh đập, hành hung
🎯
Đừng chỉ tra "to beat up" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to physically attack someone, often with repeated blows
✏️
Câu ví dụ
The victim vowed to press charges against those who beat him up.
Nạn nhân thề sẽ khởi tố những kẻ đã đánh đập anh ta.
✅
Luyện tập

"to beat up" nghĩa là gì?