to whack
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đập, đánh
Đừng chỉ tra "to whack" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to strike forcefully with a sharp blow
Câu ví dụ
If the computer freezes , she will likely whack the keyboard in frustration .
Nếu máy tính bị đơ, cô ấy có lẽ sẽ đập vào bàn phím trong sự thất vọng.
Luyện tập
"to whack" nghĩa là gì?