to drub
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đánh, đập
Đừng chỉ tra "to drub" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to strike or beat someone several times with force
Câu ví dụ
His father would drub him whenever he misbehaved .
Cha của anh ta sẽ đánh đập anh ta mỗi khi anh ta cư xử không đúng mực.
Luyện tập
"to drub" nghĩa là gì?