to welt
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
quất, đánh đập
Đừng chỉ tra "to welt" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to whip or strike someone harshly
Câu ví dụ
The disciplinary measures included welting those who dared to resist .
Các biện pháp kỷ luật bao gồm đánh đập những người dám chống lại.
Luyện tập
"to welt" nghĩa là gì?