to smack
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tát, đánh
Đừng chỉ tra "to smack" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to hit someone or something hard with an open hand or a flat object
Câu ví dụ
He smacks the ball with great force , sending it soaring across the tennis court .
Anh ấy đập quả bóng với lực rất mạnh, khiến nó bay vút qua sân tennis.
Luyện tập
"to smack" nghĩa là gì?