to illustrate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
minh họa
🎯
Đừng chỉ tra "to illustrate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to use pictures in a book, magazine, etc.
✏️
Câu ví dụ
They illustrate the travel guidebook with maps and photographs of landmarks .
Họ minh họa sách hướng dẫn du lịch bằng bản đồ và hình ảnh các địa danh.
✅
Luyện tập

"to illustrate" nghĩa là gì?