to debut

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ra mắt, giới thiệu lần đầu tiên
🎯
Đừng chỉ tra "to debut" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to introduce something or someone to the public for the first time
✏️
Câu ví dụ
The band debuted their new album on social media last night .
Ban nhạc đã ra mắt album mới của họ trên mạng xã hội tối qua.
✅
Luyện tập

"to debut" nghĩa là gì?