to debut
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ra mắt, giới thiệu lần đầu tiên
Đừng chỉ tra "to debut" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to introduce something or someone to the public for the first time
Câu ví dụ
The band debuted their new album on social media last night .
Ban nhạc đã ra mắt album mới của họ trên mạng xã hội tối qua.
Luyện tập
"to debut" nghĩa là gì?