to animate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm hoạt hình, thổi hồn
🎯
Đừng chỉ tra "to animate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to bring characters or objects to life through movement using animation techniques or computer programs
✏️
Câu ví dụ
She is animating a dancing figure for an online advertisement .
Cô ấy đang làm hoạt hình một hình nhảy múa cho quảng cáo trực tuyến.
✅
Luyện tập

"to animate" nghĩa là gì?