to premiere

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ra mắt, công chiếu lần đầu
🎯
Đừng chỉ tra "to premiere" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to present a work, such as a performance, film, or artwork, publicly for the first time
✏️
Câu ví dụ
The theater group premiered a new play written by a local playwright .
Nhóm kịch đã công chiếu một vở kịch mới được viết bởi một nhà viết kịch địa phương.
✅
Luyện tập

"to premiere" nghĩa là gì?