to tune into

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bắt sóng, bật lên
🎯
Đừng chỉ tra "to tune into" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to start listening to or watching a specific program by adjusting the radio or television
✏️
Câu ví dụ
She always tunes into the morning talk show for the latest gossip .
Cô ấy luôn bắt sóng chương trình trò chuyện buổi sáng để nghe những tin đồn mới nhất.
✅
Luyện tập

"to tune into" nghĩa là gì?