to tune into
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bắt sóng, bật lên
Đừng chỉ tra "to tune into" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to start listening to or watching a specific program by adjusting the radio or television
Câu ví dụ
She always tunes into the morning talk show for the latest gossip .
Cô ấy luôn bắt sóng chương trình trò chuyện buổi sáng để nghe những tin đồn mới nhất.
Luyện tập
"to tune into" nghĩa là gì?