to choreograph
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
biên đạo múa
Đừng chỉ tra "to choreograph" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to create a sequence of dance steps, often set to music, for a performance or production
Câu ví dụ
She is choreographing a new dance routine for the upcoming performance .
Cô ấy đang biên đạo múa một tiết mục nhảy mới cho buổi biểu diễn sắp tới.
Luyện tập
"to choreograph" nghĩa là gì?