to act out
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
diễn xuất, thể hiện
Đừng chỉ tra "to act out" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to perform a role or a scene on stage
Câu ví dụ
The actress had already acted out the same role in a previous production , so she brought a wealth of experience to the current play .
Nữ diễn viên đã từng đóng cùng một vai trong một vở diễn trước đó, vì vậy cô ấy mang đến cho vở kịch hiện tại một kho kinh nghiệm phong phú.
Luyện tập
"to act out" nghĩa là gì?