to horrify
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
khiếp sợ, làm kinh hãi
Đừng chỉ tra "to horrify" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cause intense fear, shock, or disgust in someone
Câu ví dụ
The sight of the bloodied body horrified the first responders , who had never seen such a gruesome scene .
Cảnh tượng thi thể đầy máu đã làm kinh hãi những người ứng cứu đầu tiên, những người chưa bao giờ thấy một cảnh tượng kinh dị như vậy.
Luyện tập
"to horrify" nghĩa là gì?