to horrify

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khiếp sợ, làm kinh hãi
🎯
Đừng chỉ tra "to horrify" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to cause intense fear, shock, or disgust in someone
✏️
Câu ví dụ
The sight of the bloodied body horrified the first responders , who had never seen such a gruesome scene .
Cảnh tượng thi thể đầy máu đã làm kinh hãi những người ứng cứu đầu tiên, những người chưa bao giờ thấy một cảnh tượng kinh dị như vậy.
✅
Luyện tập

"to horrify" nghĩa là gì?