to terrify
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm khiếp sợ, làm kinh hãi
Đừng chỉ tra "to terrify" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cause extreme fear in someone
Câu ví dụ
The howling of the wind during the storm terrified the young child .
Tiếng gió rít trong cơn bão đã làm khiếp sợ đứa trẻ nhỏ.
Luyện tập
"to terrify" nghĩa là gì?