to fluster
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm bối rối, làm lúng túng
Đừng chỉ tra "to fluster" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make someone feel nervous or uncomfortable, often by surprising or overwhelming them
Câu ví dụ
The last-minute presentation request flustered the employee , who had to scramble to prepare .
Yêu cầu thuyết trình phút cuối đã làm bối rối nhân viên, người phải vội vàng chuẩn bị.
Luyện tập
"to fluster" nghĩa là gì?