to fluster

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm bối rối, làm lúng túng
🎯
Đừng chỉ tra "to fluster" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make someone feel nervous or uncomfortable, often by surprising or overwhelming them
✏️
Câu ví dụ
The last-minute presentation request flustered the employee , who had to scramble to prepare .
Yêu cầu thuyết trình phút cuối đã làm bối rối nhân viên, người phải vội vàng chuẩn bị.
✅
Luyện tập

"to fluster" nghĩa là gì?