to perturb

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm xáo trộn, làm bối rối
🎯
Đừng chỉ tra "to perturb" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to disturb or unsettle someone, causing them to feel worried or uneasy
✏️
Câu ví dụ
The unsettling news article perturbed the readers , raising concerns about the safety of their community .
Bài báo tin tức gây bất an đã làm xáo trộn độc giả, làm dấy lên lo ngại về sự an toàn của cộng đồng họ.
✅
Luyện tập

"to perturb" nghĩa là gì?