to perturb
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm xáo trộn, làm bối rối
Đừng chỉ tra "to perturb" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to disturb or unsettle someone, causing them to feel worried or uneasy
Câu ví dụ
The unsettling news article perturbed the readers , raising concerns about the safety of their community .
Bài báo tin tức gây bất an đã làm xáo trộn độc giả, làm dấy lên lo ngại về sự an toàn của cộng đồng họ.
Luyện tập
"to perturb" nghĩa là gì?