to intimidate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hăm dọa, làm cho sợ hãi
🎯
Đừng chỉ tra "to intimidate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make someone feel afraid or nervous
✏️
Câu ví dụ
The boss 's stern demeanor intimidated the employees during meetings .
Thái độ nghiêm khắc của ông chủ làm nhân viên sợ hãi trong các cuộc họp.
✅
Luyện tập

"to intimidate" nghĩa là gì?