to intimidate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
hăm dọa, làm cho sợ hãi
Đừng chỉ tra "to intimidate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make someone feel afraid or nervous
Câu ví dụ
The boss 's stern demeanor intimidated the employees during meetings .
Thái độ nghiêm khắc của ông chủ làm nhân viên sợ hãi trong các cuộc họp.
Luyện tập
"to intimidate" nghĩa là gì?