to distress

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm phiền muộn, gây khó khăn
💡
Definition (English)
to cause someone difficulty or hardship, particularly financial struggles or emotional turmoil
✏️
Câu ví dụ
The steep increase in rent distressed the tenants , who struggled to afford basic necessities .
Việc tăng giá thuê nhà đột ngột đã làm khổ các người thuê nhà, những người đang vật lộn để trang trải các nhu cầu cơ bản.
Luyện tập

"to distress" nghĩa là gì?