to distress
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm phiền muộn, gây khó khăn
Đừng chỉ tra "to distress" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cause someone difficulty or hardship, particularly financial struggles or emotional turmoil
Câu ví dụ
The steep increase in rent distressed the tenants , who struggled to afford basic necessities .
Việc tăng giá thuê nhà đột ngột đã làm khổ các người thuê nhà, những người đang vật lộn để trang trải các nhu cầu cơ bản.
Luyện tập
"to distress" nghĩa là gì?