to spook

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm giật mình, làm sợ hãi
🎯
Đừng chỉ tra "to spook" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to startle or frighten someone suddenly
✏️
Câu ví dụ
The strange shadows in the dimly lit alleyway spooked me as I walked home .
Những cái bóng kỳ lạ trong con hẻm tối om đã làm tôi sợ hãi khi tôi đi bộ về nhà.
✅
Luyện tập

"to spook" nghĩa là gì?