to startle

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm giật mình, làm ngạc nhiên
🎯
Đừng chỉ tra "to startle" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to cause a sudden shock or surprise, resulting in a quick, involuntary reaction
✏️
Câu ví dụ
The sudden burst of fireworks startled the birds in the trees , making them fly away .
Tiếng nổ bất ngờ của pháo hoa đã làm giật mình những con chim trên cây, khiến chúng bay đi.
✅
Luyện tập

"to startle" nghĩa là gì?